綦嚴 kì nghiêm Hán Việt: kì nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 綦 (kì) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtkì nghiêmCấu tạo綦 + 嚴 · kì + nghiêm nghĩa thành phần: kì + nghiêm Nghĩa EngCihui 綦嚴 íyán v.p. very stringent; very severe Từ liên quan Từ đồng nghĩa严紧