綦嚴

kì nghiêm

Hán Việt: kì nghiêm

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (nghiêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極為嚴格。如:「家教綦嚴」。

Eng

  • Cihui 綦嚴 íyán v.p. very stringent; very severe

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

严紧