維修工 duy tu công Hán Việt: duy tu công Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 工 (công)Hán Việtduy tu côngCấu tạo維 + 修 + 工 · duy + tu + công nghĩa thành phần: duy + tu + công Nghĩa EngCihui 維修工 éixiūgōng n. maintenance worker M:¹míng/¹gè/²wèi