維基人 Wéijīrén · duy cơ nhân Hán Việt: duy cơ nhân · Pinyin: Wéijīrén Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 人 (nhân)PinyinWéijīrénHán Việtduy cơ nhânCấu tạo維 + 基 + 人 · duy + cơ + nhân nghĩa thành phần: duy + cơ + nhân Nghĩa EngCihui Wikipedian