维婆虫 duy bà trùng Hán Việt: duy bà trùng Tổng quan duy bà trùng (動物)婆蟲之誤。見婆蟲條。☸ Cấu tạo: 维 (duy) + 婆 (bà) + 虫 (trùng)Hán Việtduy bà trùngCấu tạo维 + 婆 + 虫 · duy + bà + trùng nghĩa thành phần: duy + bà + trùng Nghĩa ViệtCihui duy bà trùng (動物)婆蟲之誤。見婆蟲條。☸