維尼綸

wéi ní lún duy ni luân

Hán Việt: duy ni luân · Pinyin: wéi ní lún

Tổng quan

xem 維綸|维纶

Cấu tạo: (duy) + (ni) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 維綸|维纶

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT see 維綸|维纶[wei2 lun2]
  • Cihui see 維綸|维纶