維新派

wéi xīn pài duy tân phái

Hán Việt: duy tân phái · Pinyin: wéi xīn pài

Tổng quan

phe cải cách

Cấu tạo: (duy) + (tân) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phe cải cách

Eng

  • CC-CEDICT the reformist faction
  • Cihui the reformist faction