維新派

wéi xīn pàiduy tân phái

Hán Việt: duy tân phái · Pinyin: wéi xīn pài

Tổng quan

phe cải cách

Cấu tạo: 維 (duy) + 新 (tân) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái duy tân
  • Google Alex v6 phe cải cách
  • Biên soạn reformers M:¹míng/¹gè/²wèi

Eng

  • Cihui the reformist faction

Đức

  • Handedict Befürworter der Reform

Từ liên quan

Gần nghĩa

新派 · 維新 · 維新變法 · 維新政府 · 維新運動 · 维新政府 · 维新政治 · 维新运动