維欽醇 duy khâm thuần Hán Việt: duy khâm thuần Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 欽 (khâm) + 醇 (thuần)Hán Việtduy khâm thuầnCấu tạo維 + 欽 + 醇 · duy + khâm + thuần nghĩa thành phần: duy + khâm + thuần