維泰克 wéi tài kè · duy thái khắc Hán Việt: duy thái khắc · Pinyin: wéi tài kè Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 泰 (thái) + 克 (khắc)Pinyinwéi tài kèHán Việtduy thái khắcCấu tạo維 + 泰 + 克 · duy + thái + khắc nghĩa thành phần: duy + thái + khắc