維甘德 wéi gān dé · duy cam đức Hán Việt: duy cam đức · Pinyin: wéi gān dé Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 甘 (cam) + 德 (đức)Pinyinwéi gān déHán Việtduy cam đứcCấu tạo維 + 甘 + 德 · duy + cam + đức nghĩa thành phần: duy + cam + đức