維管性 duy quản tính Hán Việt: duy quản tính Tổng quan tình trạng có mạch Cấu tạo: 維 (duy) + 管 (quản) + 性 (tính)Hán Việtduy quản tínhCấu tạo維 + 管 + 性 · duy + quản + tính nghĩa thành phần: duy + quản + tính Nghĩa ViệtCihui tình trạng có mạch