維赫蒂 wéi hè dì · duy hách đế Hán Việt: duy hách đế · Pinyin: wéi hè dì Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 赫 (hách) + 蒂 (đế)Pinyinwéi hè dìHán Việtduy hách đếCấu tạo維 + 赫 + 蒂 · duy + hách + đế nghĩa thành phần: duy + hách + đế