綰角兄弟 wǎn jiǎo xiōng dì · oản giác huynh đệ Hán Việt: oản giác huynh đệ · Pinyin: wǎn jiǎo xiōng dì Tổng quan Cấu tạo: 綰 (oản) + 角 (giác) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)Pinyinwǎn jiǎo xiōng dìHán Việtoản giác huynh đệCấu tạo綰 + 角 + 兄 + 弟 · oản + giác + huynh + đệ nghĩa thành phần: oản + giác + huynh + đệ