綱挈目張 gāng qiè mù zhāng · cương khiết mục trương Hán Việt: cương khiết mục trương · Pinyin: gāng qiè mù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 綱 (cương) + 挈 (khiết) + 目 (mục) + 張 (trương)Pinyingāng qiè mù zhāngHán Việtcương khiết mục trươngCấu tạo綱 + 挈 + 目 + 張 · cương + khiết + mục + trương nghĩa thành phần: cương + khiết + mục + trương