綱目不疏 gāng mù bù shū · cương mục bất sơ Hán Việt: cương mục bất sơ · Pinyin: gāng mù bù shū Tổng quan Cấu tạo: 綱 (cương) + 目 (mục) + 不 (bất) + 疏 (sơ)Pinyingāng mù bù shūHán Việtcương mục bất sơCấu tạo綱 + 目 + 不 + 疏 · cương + mục + bất + sơ nghĩa thành phần: cương + mục + bất + sơ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻法令細密。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「臣誠庸短,亦由陛下綱目不疏。」