綱要田 cương yếu điền Hán Việt: cương yếu điền Tổng quan Cấu tạo: 綱 (cương) + 要 (yếu) + 田 (điền)Hán Việtcương yếu điềnCấu tạo綱 + 要 + 田 · cương + yếu + điền nghĩa thành phần: cương + yếu + điền Nghĩa EngCihui 綱要田 āngyàotián n. fields that attained the gāngyào level M:¹fèn/²kuài/mǔ