網狀物

wǎng zhuàng wù võng trạng vật

Hán Việt: võng trạng vật · Pinyin: wǎng zhuàng wù

Tổng quan

mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp nhau (bánh xe răng...) lưới, mạng (tóc, nhện...), cạm, bẫy, vải màn; vải lưới, mạng lưới, bắt bằng lưới, đánh lưới, thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy, che phủ bằng lưới, đan (lưới, võng...), đánh lưới, đan lưới, được lãi thực (là bao nhiêu), thực lưới, đồ dùng…

Cấu tạo: (võng) + (trạng) + (vật)