網狀葉 võng trạng diệp Hán Việt: võng trạng diệp Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 葉 (diệp)Hán Việtvõng trạng diệpCấu tạo網 + 狀 + 葉 · võng + trạng + diệp nghĩa thành phần: võng + trạng + diệp Nghĩa EngCihui 網狀葉 ǎngzhuàngyè n. <bot.> reticulate leaf