網狀雲 võng trạng vân Hán Việt: võng trạng vân Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 雲 (vân)Hán Việtvõng trạng vânCấu tạo網 + 狀 + 雲 · võng + trạng + vân nghĩa thành phần: võng + trạng + vân