網絡營銷 wǎng luò yíng xiāo · võng lạc doanh tiêu Hán Việt: võng lạc doanh tiêu · Pinyin: wǎng luò yíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 營 (doanh) + 銷 (tiêu)Pinyinwǎng luò yíng xiāoHán Việtvõng lạc doanh tiêuCấu tạo網 + 絡 + 營 + 銷 · võng + lạc + doanh + tiêu nghĩa thành phần: võng + lạc + doanh + tiêu