網線數 wǎng xiàn shù · võng tuyến sổ Hán Việt: võng tuyến sổ · Pinyin: wǎng xiàn shù Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 線 (tuyến) + 數 (sổ)Pinyinwǎng xiàn shùHán Việtvõng tuyến sổCấu tạo網 + 線 + 數 · võng + tuyến + sổ nghĩa thành phần: võng + tuyến + sổ