網線版 wǎng xiàn bǎn · võng tuyến bản Hán Việt: võng tuyến bản · Pinyin: wǎng xiàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 線 (tuyến) + 版 (bản)Pinyinwǎng xiàn bǎnHán Việtvõng tuyến bảnCấu tạo網 + 線 + 版 · võng + tuyến + bản nghĩa thành phần: võng + tuyến + bản