網頁寄存 võng hiệt kí tồn Hán Việt: võng hiệt kí tồn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 寄 (kí) + 存 (tồn)Hán Việtvõng hiệt kí tồnCấu tạo網 + 頁 + 寄 + 存 · võng + hiệt + kí + tồn nghĩa thành phần: võng + hiệt + kí + tồn Nghĩa EngCihui web hosting