網頁竄改 võng hiệt thoán cải Hán Việt: võng hiệt thoán cải Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 頁 (hiệt) + 竄 (thoán) + 改 (cải)Hán Việtvõng hiệt thoán cảiCấu tạo網 + 頁 + 竄 + 改 · võng + hiệt + thoán + cải nghĩa thành phần: võng + hiệt + thoán + cải Nghĩa EngCihui web defacement