彩凤随鸦 thải phượng tùy nha Hán Việt: thải phượng tùy nha Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 凤 (phượng) + 随 (tùy) + 鸦 (nha)Hán Việtthải phượng tùy nhaCấu tạo彩 + 凤 + 随 + 鸦 · thải + phượng + tùy + nha nghĩa thành phần: thải + phượng + tùy + nha