绮襦玉食 qǐ rú yù shí · khỉ nhu ngọc thực Hán Việt: khỉ nhu ngọc thực · Pinyin: qǐ rú yù shí Tổng quan Cấu tạo: 绮 (khỉ) + 襦 (nhu) + 玉 (ngọc) + 食 (thực)Pinyinqǐ rú yù shíHán Việtkhỉ nhu ngọc thựcCấu tạo绮 + 襦 + 玉 + 食 · khỉ + nhu + ngọc + thực nghĩa thành phần: khỉ + nhu + ngọc + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 綺襦,華麗的衣服。「綺襦玉食」猶「錦衣玉食」,見「錦衣玉食」條。