綿側理 mián cè lǐ · miên trắc lí Hán Việt: miên trắc lí · Pinyin: mián cè lǐ Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 側 (trắc) + 理 (lí)Pinyinmián cè lǐHán Việtmiên trắc líCấu tạo綿 + 側 + 理 · miên + trắc + lí nghĩa thành phần: miên + trắc + lí