綿綿不息

mián mián bù xī miên miên bất tức

Hán Việt: miên miên bất tức · Pinyin: mián mián bù xī

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + (bất) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 息,停止。綿綿不息指延續不斷。如:「人類不斷地繁衍子孫,生命因此綿綿不息。」