綿羊皮

miên dương bì

Hán Việt: miên dương bì

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (dương) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 綿羊皮 iányángpí n. sheepskin M:¹zhāng