綿言細語

mián yán xì yǔ miên ngôn tế ngữ

Hán Việt: miên ngôn tế ngữ · Pinyin: mián yán xì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (ngôn) + (tế) + (ngữ)