綿裏藏針

miên lí tàng châm

Hán Việt: miên lí tàng châm

Tổng quan

1. trong bông có kim; có cương có nhu。形容柔中有剛。 2. miệng nam mô, bụng bồ dao găm; bề ngoài mềm mỏng, trong lòng nham hiểm。比喻外貌柔和,內心刻毒。

Cấu tạo: 綿 (miên) + (lí) + (tàng) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. trong bông có kim; có cương có nhu。形容柔中有剛。 2. miệng nam mô, bụng bồ dao găm; bề ngoài mềm mỏng, trong lòng nham hiểm。比喻外貌柔和,內心刻毒。