綿馬精 miên mã tinh Hán Việt: miên mã tinh Tổng quan Cấu tạo: 綿 (miên) + 馬 (mã) + 精 (tinh)Hán Việtmiên mã tinhCấu tạo綿 + 馬 + 精 · miên + mã + tinh nghĩa thành phần: miên + mã + tinh