緊張不安
khẩn trương bất an
Hán Việt: khẩn trương bất an · Pinyin: jǐn zhāng bù ān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 惶恐慌亂而不安寧。如:「他因有幽閉恐懼症,所以乘坐電梯時,總會感到緊張不安。」
Hán Việt: khẩn trương bất an · Pinyin: jǐn zhāng bù ān