緊張時刻 khẩn trương thì khắc Hán Việt: khẩn trương thì khắc Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 時 (thì) + 刻 (khắc)Hán Việtkhẩn trương thì khắcCấu tạo緊 + 張 + 時 + 刻 · khẩn + trương + thì + khắc nghĩa thành phần: khẩn + trương + thì + khắc