緊張狀態
khẩn trương trạng thái
Hán Việt: khẩn trương trạng thái · Pinyin: jǐn zhāng zhuàng tài
Tổng quan
tình huống căng thẳng | bế tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui tình huống căng thẳng | bế tắc
Eng
- CC-CEDICT tense situation|standoff
- Cihui tense situation; standoff