緊張起來 khẩn trương khởi lai Hán Việt: khẩn trương khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtkhẩn trương khởi laiCấu tạo緊 + 張 + 起 + 來 · khẩn + trương + khởi + lai nghĩa thành phần: khẩn + trương + khởi + lai Nghĩa EngCihui 緊張起來 ǐnzhāng qǐlai r.v. be keyed up