緊急出口 jǐn jí chū kǒu · khẩn cấp xuất khẩu Hán Việt: khẩn cấp xuất khẩu · Pinyin: jǐn jí chū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 出 (xuất) + 口 (khẩu)Pinyinjǐn jí chū kǒuHán Việtkhẩn cấp xuất khẩuCấu tạo緊 + 急 + 出 + 口 · khẩn + cấp + xuất + khẩu nghĩa thành phần: khẩn + cấp + xuất + khẩu