緊急動議

khẩn cấp động nghị

Hán Việt: khẩn cấp động nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (động) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急動議 ǐnjí dòngyì n. urgent/emergent motion (in parliament/etc.)

ja

  • JMdict urgent motion