緊急命令 khẩn cấp mệnh lệnh Hán Việt: khẩn cấp mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtkhẩn cấp mệnh lệnhCấu tạo緊 + 急 + 命 + 令 · khẩn + cấp + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: khẩn + cấp + mệnh + lệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國家遇有緊急事變時,頒布命令,取消原有的國民自由權,稱為「緊急命令」。EngCihui 緊急命令 ǐnjí mìnglìng n. urgent order