緊急會議

jǐn jí huì yì khẩn cấp hội nghị

Hán Việt: khẩn cấp hội nghị · Pinyin: jǐn jí huì yì

Tổng quan

hội nghị khẩn cấp

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội nghị khẩn cấp

Eng

  • Cihui 緊急會議 ǐnjí huìyì n. emergency meeting M:¹cì/ge