緊急狀態

jǐn jí zhuàng tài khẩn cấp trạng thái

Hán Việt: khẩn cấp trạng thái · Pinyin: jǐn jí zhuàng tài

Tổng quan

tình trạng khẩn cấp

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng khẩn cấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嚴重急迫的情況。常用於國家或社會秩序處於戰爭、暴動等危險狀況時。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非常紧张的形势,一般指国家面临战争的状态。

Eng

  • CC-CEDICT state of emergency
  • Cihui state of emergency