緊急著陸

jǐn jí zhuó lù khẩn cấp trứ lục

Hán Việt: khẩn cấp trứ lục · Pinyin: jǐn jí zhuó lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (trứ) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急著陸 ǐnjí zhuólù n./v.p. emergency landing