緊急處分

khẩn cấp xử phân

Hán Việt: khẩn cấp xử phân

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (xử) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指公司獲准重整前的臨時保全程序。其有效期間不得超過三個月,必要時得延長期限,其延長期間以兩次為限,每次不得超過三個月。

Eng

  • Cihui 緊急處分 ǐnjí chǔfèn n. urgent punishment