緊急處理 jǐn jí chǔ lǐ · khẩn cấp xử lí Hán Việt: khẩn cấp xử lí · Pinyin: jǐn jí chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinjǐn jí chǔ lǐHán Việtkhẩn cấp xử líCấu tạo緊 + 急 + 處 + 理 · khẩn + cấp + xử + lí nghĩa thành phần: khẩn + cấp + xử + lí