緊急計劃

khẩn cấp kế hoạch

Hán Việt: khẩn cấp kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急計劃 ǐnjí jìhuà n. emergency plan/program