緊急通知 jǐn jí tōng zhī · khẩn cấp thông tri Hán Việt: khẩn cấp thông tri · Pinyin: jǐn jí tōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyinjǐn jí tōng zhīHán Việtkhẩn cấp thông triCấu tạo緊 + 急 + 通 + 知 · khẩn + cấp + thông + tri nghĩa thành phần: khẩn + cấp + thông + tri