緊急銷售 jǐn jí xiāo shòu · khẩn cấp tiêu thụ Hán Việt: khẩn cấp tiêu thụ · Pinyin: jǐn jí xiāo shòu Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ)Pinyinjǐn jí xiāo shòuHán Việtkhẩn cấp tiêu thụCấu tạo緊 + 急 + 銷 + 售 · khẩn + cấp + tiêu + thụ nghĩa thành phần: khẩn + cấp + tiêu + thụ