緊急需要 khẩn cấp nhu yếu Hán Việt: khẩn cấp nhu yếu Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Hán Việtkhẩn cấp nhu yếuCấu tạo緊 + 急 + 需 + 要 · khẩn + cấp + nhu + yếu nghĩa thành phần: khẩn + cấp + nhu + yếu