緊打慢敲

jǐn dǎ màn qiāo khẩn đả mạn xao

Hán Việt: khẩn đả mạn xao · Pinyin: jǐn dǎ màn qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (đả) + (mạn) + (xao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用各種方法逼迫他人。《水滸後傳》第九回:「發在監裡,緊打慢敲,怕他不來上鉤!」