緊扣主題 khẩn khấu chủ đề Hán Việt: khẩn khấu chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 扣 (khấu) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việtkhẩn khấu chủ đềCấu tạo緊 + 扣 + 主 + 題 · khẩn + khấu + chủ + đề nghĩa thành phần: khẩn + khấu + chủ + đề